vướng chân

vướng chân

Người đi bộ vướng chân vào dây điện trên vỉa hè.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị cản trở, gặp khó khăn trong cử động hoặc hành động: "vướng chân" chỉ tình trạng chân bị vấp, bị mắc vào vật đó hoặc bị người khác làm chậm lại, khiến việc di chuyển hoặc thực hiện công việc không được thuận lợi.
    • Bị cản trở bởi người hoặc việc không cần thiết: Trong nghĩa bóng, "vướng chân" mô tả cảm giác bị làm phiền, bị chậm tiến độ do sự hiện diện hoặc hành động của người khác, đặc biệt khi quá nhiều người xung quanh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Tôi suýt ngã vướng chân vào dây điện. (Tôi suýt ngã chân bị mắc vào dây điện, gây cản trở cử động.)
    • Đám đông quá đông khiến anh ấy vướng chân không thể bước nhanh. (Đám đông làm anh ấy bị cản trở, không thể di chuyển nhanh.)
  • Nghĩa bóng:

    • Công việc của tôi bị vướng chân phải chờ đợi đồng nghiệp. (Công việc bị chậm lại do bị phụ thuộc vào người khác.)
    • Đừng để những chuyện nhỏ nhặt vướng chân bạn khi làm việc lớn. (Đừng để việc vặt làm cản trở mục tiêu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vướng chân vướng tay": bị cản trở toàn diện, không thể làm được.

    • con nhỏ, chị ấy vướng chân vướng tay suốt ngày. (Chị ấy bị con nhỏ làm cản trở mọi hoạt động hàng ngày.)
  • "vướng chân người khác": làm phiền, gây khó khăn cho người khác.

    • Anh đừng đứng đây vướng chân người ta nữa. (Anh đừng đứng đây làm cản trở người khác nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vướng (động từ): bị mắc, bị cản trở nói chung, không chỉ chân.

    • Tóc tôi bị vướng vào cành cây. (Tóc bị mắc vào cành cây.)
  • Cản chân (động từ): chủ động ngăn cản ai đó đi hoặc làm việc .

    • Đừng cản chân tôi, tôi phải đi ngay. (Đừng ngăn tôi lại, tôi cần đi gấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vấp: bị chân đụng vào vật đó khi đang đi, gây mất thăng bằng.

    • Anh ấy vấp phải hòn đá. (Anh ấy bị chân đụng vào hòn đá, suýt ngã.)
  • Trở ngại: vật hoặc tình huống gây khó khăn, cản trở.

    • Đường xấu trở ngại lớn cho xe cộ. (Đường xấu gây khó khăn cho việc di chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • Vướng chân vướng cẳng: bị cản trở nhiều mặt, không thoải mái.
    • chỗ đông người, tôi thấy vướng chân vướng cẳng khó chịu. (Ở nơi đông đúc, tôi cảm thấy bị cản trở khó chịu.)